benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「まい」

1. (Ngôi thứ nhất) Quyết không... 2. (Ngôi thứ ba) Chắc là không...

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:まい
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あんな失礼な人とは、二度と会う(  )と心に決めた。

Lựa chọn

  1. べきだ
  2. まい
  3. おそれがある
  4. ないことはない

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

V-u (Nhóm 1) / V-ます (Nhóm 2, 3) hoặc V-u + まい (Lưu ý: 「する」 thành 「すまい/するまい」, 「くる」 thành 「こまい/くるまい」)

【Ý nghĩa】

1. (Ngôi thứ nhất) Quyết không... 2. (Ngôi thứ ba) Chắc là không...

【Phân biệt】

1. Diễn tả ý chí phủ định (quyết không làm gì nữa) hoặc suy đoán phủ định (chắc là sẽ không xảy ra). 2. Thuộc văn phong viết cứng nhắc hoặc phong cách trang trọng. 3. 「~まいか」 thường dùng để diễn tả suy đoán mạnh mẽ hoặc câu hỏi tu từ "chẳng lẽ không... hay sao".

【Ví dụ】

1. 彼はもうここへは来るまい。(Anh ta có lẽ sẽ không đến đây nữa đâu. —— Suy đoán)
2. どんなに辛くても、もう泣くまい。(Dù có đau khổ thế nào, tôi cũng sẽ quyết không khóc nữa. —— Ý chí)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Tôi đã quyết tâm trong lòng rằng sẽ không bao giờ gặp lại người thất lễ như vậy nữa". Ở đây ngôi thứ nhất thể hiện ý chí phủ định, phù hợp với cách dùng 「まい」.

Điểm học tập

  • Biểu thị ý chí phủ định (quyết không) hoặc suy đoán phủ định (chắc là không)
  • Văn phong viết trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại
  • Lưu ý sự khác biệt trong cách kết nối của các nhóm động từ

FAQ

    • q: Nó có giống nghĩa với 「~ないだろう」 không?
    • a: Ý nghĩa gần giống, nhưng 「まい」 mang màu sắc văn chương hoặc trang trọng hơn. Khi ngôi thứ nhất diễn tả ý chí, nó mang ngữ khí nặng nề và kiên định hơn 「~ないつもりだ」.