1. (Ngôi thứ nhất) Quyết không... 2. (Ngôi thứ ba) Chắc là không...
あんな失礼な人とは、二度と会う( )と心に決めた。
Đáp án đúng:2
V-u (Nhóm 1) / V-ます (Nhóm 2, 3) hoặc V-u + まい (Lưu ý: 「する」 thành 「すまい/するまい」, 「くる」 thành 「こまい/くるまい」)
1. (Ngôi thứ nhất) Quyết không... 2. (Ngôi thứ ba) Chắc là không...
1. Diễn tả ý chí phủ định (quyết không làm gì nữa) hoặc suy đoán phủ định (chắc là sẽ không xảy ra). 2. Thuộc văn phong viết cứng nhắc hoặc phong cách trang trọng. 3. 「~まいか」 thường dùng để diễn tả suy đoán mạnh mẽ hoặc câu hỏi tu từ "chẳng lẽ không... hay sao".
1. 彼はもうここへは来るまい。(Anh ta có lẽ sẽ không đến đây nữa đâu. —— Suy đoán)
2. どんなに辛くても、もう泣くまい。(Dù có đau khổ thế nào, tôi cũng sẽ quyết không khóc nữa. —— Ý chí)
Câu này nghĩa là "Tôi đã quyết tâm trong lòng rằng sẽ không bao giờ gặp lại người thất lễ như vậy nữa". Ở đây ngôi thứ nhất thể hiện ý chí phủ định, phù hợp với cách dùng 「まい」.