Diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, "tuyệt đối không...", "không đời nào...". Người nói phán đoán chủ quan rằng khả năng sự việc xảy ra là bằng không.
こんなにたくさんの漢字、一日で覚えられ( )。
Đáp án đúng:1
V-masu + っこない
Diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, "tuyệt đối không...", "không đời nào...". Người nói phán đoán chủ quan rằng khả năng sự việc xảy ra là bằng không.
1. Ngữ khí cực kỳ mạnh mẽ và mang tính khẳng định chủ quan. 2. Chỉ dùng trong văn nói, thường thấy trong hội thoại giữa những người thân thiết. 3. Ý nghĩa gần giống với 「~はずがない」, nhưng 「っこない」 mang sắc thái tình cảm đậm nét hơn, thường bao hàm sự châm chọc hoặc bất lực kiểu "làm sao mà làm nổi". 4. Thường đi kèm với động từ thể khả năng, như 「できっこない」「覚えられっこない」.
1. 三日坊主の彼に、ダイエットなんて続けられっこない。(Với một người cả thèm chóng chán như anh ta thì không đời nào duy trì được việc giảm cân đâu.)
2. 宝くじなんて当たりっこないよ。(Xổ số thì làm sao mà trúng nổi cơ chứ.)
Câu này nghĩa là "Nhiều chữ Kanji thế này thì không đời nào nhớ hết trong một ngày được". Dựa trên tiền đề số lượng quá nhiều và thời gian quá ngắn, người nói đưa ra phán đoán phủ định mạnh mẽ, phù hợp với 「っこない」.