benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「一方」

Diễn tả ý nghĩa "Mặt khác", "Đồng thời", "Trái lại". Có thể dùng để chỉ hai mặt của cùng một sự vật, sự so sánh giữa hai đối tượng khác nhau, hoặc hai hành động diễn ra đồng thời bởi một người.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:一方
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

彼は俳優として活躍する(  )、小説家としても知られている。

Lựa chọn

  1. 反面
  2. どころか
  3. にしたがって
  4. 一方

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường (Na, N + な/hoặc である) + 一方(で)

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Mặt khác", "Đồng thời", "Trái lại". Có thể dùng để chỉ hai mặt của cùng một sự vật, sự so sánh giữa hai đối tượng khác nhau, hoặc hai hành động diễn ra đồng thời bởi một người.

【Phân biệt】

Phạm vi sử dụng rộng hơn 「~反面」. Nó không nhất thiết phải mô tả hai mặt đối lập mà có thể là hai đặc tính song hành. Thường dùng trong các phát biểu khách quan về hai phương diện.

【Ví dụ】

1. この会議では自分の意見を言う一方で、他人の意見も聞くことが大切だ。(Trong cuộc họp này, việc vừa nói ý kiến bản thân đồng thời lắng nghe ý kiến người khác là rất quan trọng.)
2. 子どもが生まれて嬉しい一方で、責任の重さも感じている。(Con cái chào đời rất vui, nhưng đồng thời tôi cũng cảm nhận được sức nặng của trách nhiệm.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Anh ấy vừa hoạt động với tư cách là diễn viên, mặt khác cũng được biết đến như một tiểu thuyết gia". Mô tả hai thân phận/hoạt động song hành của một người, chọn 「一方」 là tự nhiên nhất.

Điểm học tập

  • Biểu thị sự song hành, đối chiếu hoặc tiến hành đồng thời
  • Có thể mô tả hai chủ thể khác nhau
  • Sắc thái khách quan hơn 「反面」

FAQ

    • q: 「一方で」 và 「一方だ」 có giống nhau không?
    • a: Không giống. 「一方だ」 chỉ xu hướng không ngừng phát triển (ví dụ: liên tục tăng); 「一方で」 chỉ sự đối chiếu hoặc mặt khác.