Một sự kiện quan trọng sắp diễn ra; hoặc sự gần kề về mặt không gian. Tương đương với "Sắp đến...", "Cận kề...".
入試を( )、受験生たちは緊張した毎日を過ごしている。
Đáp án đúng:2
Danh từ + を控えて / を控えている
Một sự kiện quan trọng sắp diễn ra; hoặc sự gần kề về mặt không gian. Tương đương với "Sắp đến...", "Cận kề...".
Chủ yếu diễn tả trên trục thời gian rằng một ngày quan trọng (như kỳ thi, trận đấu, đám cưới) đang ở ngay trước mắt, vì vậy trạng thái hiện tại đang trong sự căng thẳng hoặc bận rộn. Về mặt không gian, nó cũng có thể chỉ tòa nhà gần đường phố, v.v., nhưng trong kỳ thi N2 thường kiểm tra về mốc thời gian.
- オリンピックの開催を1か月後に控えて、スタジアムの建設が急ピッチで進んでいる。(Kỳ Olympic sắp diễn ra sau 1 tháng nữa, việc xây dựng sân vận động đang được tiến hành gấp rút.)
- 結婚式を控えた彼女は、とても幸せそうだ。(Lễ cưới đã cận kề, cô ấy trông rất hạnh phúc.)
Câu này nghĩa là "Kỳ thi đầu vào đang cận kề, các thí sinh đang trải qua những ngày tháng căng thẳng". "Kỳ thi" là sự kiện sắp xảy ra, thí sinh đang trong trạng thái chuẩn bị trước đó, phù hợp với cách dùng 「を控えて」. Đáp án 2 là hướng về; đáp án 3 là đối diện (không gian); đáp án 4 là về việc.