九週間
Nghĩa Chỉ khoảng thời gian “九週間”.
Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N5 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.
Kết quả tìm kiếm / lọc: 141 từ
Luyện từ vựng N5
Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.
Nghĩa Chỉ khoảng thời gian “九週間”.
Nghĩa Chỉ khoảng thời gian “五年”.
Nghĩa Chỉ khoảng thời gian “九年”.
Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: cái này.
Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: ở đây.
Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: phía này/vị này.
Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: cô ấy/bạn gái.
Nghĩa Gia đình, người nhà.
Nghĩa Anh chị em.
Nghĩa Trường trung học phổ thông.
Nghĩa Môn học.
Nghĩa Môn quốc ngữ/ngữ văn.
Nghĩa Chữ Hán trong tiếng Nhật.
Nghĩa Câu trả lời, đáp án.
Nghĩa Bảng đen.
Nghĩa Sách giáo khoa.
Nghĩa Nhà máy.
Nghĩa Khách, khách hàng.
Nghĩa Đất nước, quê hương.
Nghĩa Nước ngoài.
Nghĩa Người nước ngoài.
Nghĩa Hàn Quốc.
Nghĩa Ngã tư.
Nghĩa Thịt bò.
Nghĩa Gạo.
Nghĩa Cổ.
Nghĩa Vai.
Nghĩa Cảm lạnh.
Nghĩa Vết thương, bị thương.
Nghĩa Trời nhiều mây.
Nghĩa Sấm sét.
Nghĩa Mây.
Nghĩa Phía bắc.
Nghĩa Cắt.
Nghĩa Tắt; xóa.
Nghĩa Trả lại.
Nghĩa Bẩn.
Nghĩa Đơn giản.
Nghĩa Lời chào ban ngày.
Nghĩa Lời chào buổi tối.
Nghĩa Lời xin lỗi.