Nghĩa
Vết thương, bị thương.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「けが」の意味として最もよいものはどれですか。
- 病気というN5の基本語。
- けがというN5の基本語。
- 薬というN5の基本語。
- 花というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. けがというN5の基本語。
Giải thích: 「けが」 có nghĩa là 「Vết thương, bị thương.」. Cách đọc là 「けが」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
