benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N5

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N5 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 123 từ

Luyện từ vựng N5

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N5

選ぶ

Cách đọc
えらぶ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa Chọn.

Xem chi tiết

入れる

Cách đọc
いれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa Cho vào.

Xem chi tiết

押す

Cách đọc
おす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa Đẩy, bấm.

Xem chi tiết

歌う

Cách đọc
うたう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa Hát.

Xem chi tiết

踊る

Cách đọc
おどる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa Nhảy múa.

Xem chi tiết

終わる

Cách đọc
おわる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa Kết thúc.

Xem chi tiết

思う

Cách đọc
おもう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa Nghĩ.

Xem chi tiết

降りる

Cách đọc
おりる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa Xuống xe/xuống.

Xem chi tiết

痛い

Cách đọc
いたい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa Đau.

Xem chi tiết

厚い

Cách đọc
あつい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa Dày.

Xem chi tiết

薄い

Cách đọc
うすい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa Mỏng, nhạt.

Xem chi tiết

安全

Cách đọc
あんぜん
Từ loại
な形容詞

Nghĩa An toàn.

Xem chi tiết

同じ

Cách đọc
おなじ
Từ loại
な形容詞

Nghĩa Giống nhau.

Xem chi tiết

色々

Cách đọc
いろいろ
Từ loại
な形容詞

Nghĩa Nhiều loại.

Xem chi tiết

あまり

Cách đọc
あまり
Từ loại
副詞

Nghĩa Không ... lắm.

Xem chi tiết

おはようございます

Cách đọc
おはようございます
Từ loại
連語

Nghĩa Lời chào buổi sáng lịch sự.

Xem chi tiết

おやすみなさい

Cách đọc
おやすみなさい
Từ loại
連語

Nghĩa Lời chào trước khi ngủ.

Xem chi tiết

いってきます

Cách đọc
いってきます
Từ loại
連語

Nghĩa Lời chào khi rời nhà.

Xem chi tiết

いってらっしゃい

Cách đọc
いってらっしゃい
Từ loại
連語

Nghĩa Lời tiễn người rời nhà.

Xem chi tiết

おかえりなさい

Cách đọc
おかえりなさい
Từ loại
連語

Nghĩa Lời chào người trở về.

Xem chi tiết

おめでとうございます

Cách đọc
おめでとうございます
Từ loại
連語

Nghĩa Lời chúc mừng lịch sự.

Xem chi tiết

いらっしゃいませ

Cách đọc
いらっしゃいませ
Từ loại
連語

Nghĩa Lời chào khách trong cửa hàng.

Xem chi tiết

お大事に

Cách đọc
おだいじに
Từ loại
連語

Nghĩa Câu chúc người bệnh/chấn thương mau khỏe.

Xem chi tiết