Nghĩa
Mỏng, nhạt.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「薄い」の意味として最もよいものはどれですか。
- 薄いという性質や状態を表す語。
- 駅員というN5の基本語。
- 言葉で相手に伝える。
- 言うというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 薄いという性質や状態を表す語。
Giải thích: 「薄い」 có nghĩa là 「Mỏng, nhạt.」. Cách đọc là 「うすい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
