Nghĩa
Dày.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「厚い」の意味として最もよいものはどれですか。
- 動物というN5の基本語。
- 犬というN5の基本語。
- 猫というN5の基本語。
- 厚いという性質や状態を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 厚いという性質や状態を表す語。
Giải thích: 「厚い」 có nghĩa là 「Dày.」. Cách đọc là 「あつい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
