benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「厚い」

Cách đọc
あつい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Dày.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「厚い」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 動物というN5の基本語。
  2. 犬というN5の基本語。
  3. 猫というN5の基本語。
  4. 厚いという性質や状態を表す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 厚いという性質や状態を表す語。

Giải thích: 「厚い」 có nghĩa là 「Dày.」. Cách đọc là 「あつい」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5