Dùng để trích dẫn lời nói của ai đó, nghĩa là "(Ai đó) nói rằng...". Nội dung trong ngoặc 「 」 có thể là lời trích dẫn trực tiếp.
田中さんは 「あした 休みます」 ( )。
Đáp án đúng:1
Thể thông thường/Thể lịch sự của câu + と言います
Dùng để trích dẫn lời nói của ai đó, nghĩa là "(Ai đó) nói rằng...". Nội dung trong ngoặc 「 」 có thể là lời trích dẫn trực tiếp.
Trợ từ trích dẫn "と" bắt buộc phải đi kèm với các động từ chỉ hành động suy nghĩ hoặc ngôn ngữ. Trong câu này, trước ngoặc có nội dung nói cụ thể "ngày mai nghỉ (あした休みます)", do đó sử dụng động từ thì quá khứ của hành vi ngôn ngữ "と言いました" (đã nói) là phù hợp nhất. Lựa chọn 2 biểu thị sự tồn tại, lựa chọn 3 biểu thị việc biết được, lựa chọn 4 biểu thị việc viết (nếu có ngoặc kép thường cũng là trích dẫn nhưng nghĩa "nói" thông dụng hơn trong ngữ cảnh này).
1. 先生は 「勉強してください」と 言いました。(Thầy giáo đã nói là "Hãy học đi".)
2. 母は 今日は 雨だと 言いました。(Mẹ đã nói là hôm nay trời mưa.)