benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「くれます」

Biểu thị hành động "cho (tôi)". Dùng khi người khác tặng vật gì đó cho người nói (hoặc người thuộc phía người nói, như người thân). Hướng hành động là từ ngoài vào trong.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:くれます
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

先生(せんせい)は わたしに 新しい 辞書(じしょ)を (  )。

Lựa chọn

  1. くれました
  2. あげました
  3. もらいました
  4. しました

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

[Người A] は わたしに [Vật] を くれます

【Ý nghĩa】

Biểu thị hành động "cho (tôi)". Dùng khi người khác tặng vật gì đó cho người nói (hoặc người thuộc phía người nói, như người thân). Hướng hành động là từ ngoài vào trong.

【Phân biệt】

Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất trong động từ cho nhận N5. Mặc dù cũng dịch là "cho", nhưng chỉ cần người nhận là "tôi", tuyệt đối không được dùng 「あげます」 mà phải dùng 「くれます」. Trong câu này, chủ ngữ là "thầy giáo", người nhận là "tôi (わたしに)", do đó động từ đúng duy nhất là 「くれました」.

【Ví dụ】

1. 友達が お菓子を くれました。(Bạn tôi đã cho tôi kẹo.)
2. 佐藤さんは 妹に 人形を くれました。(Chị Sato đã cho em gái tôi búp bê. *Em gái thuộc phía người nói)

Điểm học tập

  • Người khác cho tôi (vật di chuyển vào trong)
  • Người nhận chỉ có thể là "tôi" hoặc "người phía tôi"
  • Tuyệt đối không nói 「わたしにあげます」

FAQ

    • q: Khi người nhận là "em trai" thì có dùng "くれます" không?
    • a: Có. Chỉ cần là người thân trong gia đình bạn, đối với người ngoài thì đều thuộc "phía bạn", nên dùng "くれます".