Diễn tả hai hành động được thực hiện đồng thời bởi cùng một chủ thể. Dịch là "Vừa... vừa...". Thông thường hành động thứ hai là hành động chính.
わたしは いつも おんがくを ( ) べんきょうします。
Đáp án đúng:1
Động từ thể ます (bỏ ます) + ながら.
Diễn tả hai hành động được thực hiện đồng thời bởi cùng một chủ thể. Dịch là "Vừa... vừa...". Thông thường hành động thứ hai là hành động chính.
「~ながら」 kết nối hai hành động. Cần lưu ý rằng chủ ngữ của cả hai hành động phải là một người. Ví dụ, không thể nói "Tôi vừa ăn cơm, bạn vừa xem tivi". Ngoài ra, trọng tâm của câu thường nằm ở hành động thứ hai, nghĩa là trong câu này "học" là mục đích chính, còn "nghe nhạc" là hành động đi kèm.
1. テレビを 見ながら ごはんを 食べます。(Vừa xem tivi vừa ăn cơm.)
2. 働きながら 大学で 勉強します。(Vừa đi làm vừa học đại học.)