benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「入(はい)っては いけません」

Biểu thị sự cấm đoán. Dịch là "Không được..." hoặc "Không được phép...". Thường được dùng trong quy định, cảnh báo an toàn hoặc lời nhắc nhở từ người trên với người dưới.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:入(はい)っては いけません
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あぶないですから、あそこに (  )。

Lựa chọn

  1. 入(はい)っても いいです
  2. 入(はい)っては いけません
  3. 入(はい)りましょう
  4. 入(はい)りませんでした

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể て + は いけません

【Ý nghĩa】

Biểu thị sự cấm đoán. Dịch là "Không được..." hoặc "Không được phép...". Thường được dùng trong quy định, cảnh báo an toàn hoặc lời nhắc nhở từ người trên với người dưới.

【Phân biệt】

Về cường độ ngữ khí, "~てはいけません" mạnh hơn "~ないでください", mang tính chất cấm đoán cưỡng chế. Vế đầu của câu này đề cập đến "vì nguy hiểm (あぶないですから)", về mặt logic vế sau chắc chắn là "cấm vào". Lựa chọn 1 là cho phép, lựa chọn 3 là đề nghị vào, lựa chọn 4 là trần thuật sự thật quá khứ, chỉ có lựa chọn 2 mới tạo thành mệnh lệnh cấm đoán chính xác.

【Ví dụ】

1. 教室で たばこを すっては いけません。(Trong lớp học không được hút thuốc.)
2. ここで 遊んでは いけません。(Không được chơi đùa ở đây.)

Điểm học tập

  • Quy tắc biến âm thể て của động từ
  • Nhận biết ngữ khí cấm đoán
  • Phán đoán logic nguyên nhân kết quả

FAQ

    • q: Trong văn nói có thể nói "~てはだめです" không?
    • a: Có thể. Ý nghĩa của nó tương đương với "~てはいけません", nhưng được dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày.