Biểu thị sự cấm đoán. Dịch là "Không được..." hoặc "Không được phép...". Thường được dùng trong quy định, cảnh báo an toàn hoặc lời nhắc nhở từ người trên với người dưới.
あぶないですから、あそこに ( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể て + は いけません
Biểu thị sự cấm đoán. Dịch là "Không được..." hoặc "Không được phép...". Thường được dùng trong quy định, cảnh báo an toàn hoặc lời nhắc nhở từ người trên với người dưới.
Về cường độ ngữ khí, "~てはいけません" mạnh hơn "~ないでください", mang tính chất cấm đoán cưỡng chế. Vế đầu của câu này đề cập đến "vì nguy hiểm (あぶないですから)", về mặt logic vế sau chắc chắn là "cấm vào". Lựa chọn 1 là cho phép, lựa chọn 3 là đề nghị vào, lựa chọn 4 là trần thuật sự thật quá khứ, chỉ có lựa chọn 2 mới tạo thành mệnh lệnh cấm đoán chính xác.
1. 教室で たばこを すっては いけません。(Trong lớp học không được hút thuốc.)
2. ここで 遊んでは いけません。(Không được chơi đùa ở đây.)