benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「が」

Dùng để mô tả một bộ phận, thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể của người hoặc vật. Dịch là "... có ... (bộ phận) ...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:
Câu hỏi liên quan:2câu

Câu hỏi mẫu

田中(たなか)さんは め(  ) おおきいです。

Lựa chọn

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ (tổng thể) + は + Danh từ (bộ phận/đặc điểm) + が + Tính từ

【Ý nghĩa】

Dùng để mô tả một bộ phận, thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể của người hoặc vật. Dịch là "... có ... (bộ phận) ...".

【Phân biệt】

Đây là cấu trúc chuẩn để mô tả đặc điểm sinh lý hoặc thuộc tính của sự vật. Dùng 「は」 để đưa ra chủ đề lớn (tổng thể), dùng 「が」 để đưa ra chủ ngữ nhỏ (bộ phận cụ thể). Lưu ý không dùng 「を」 vì đây là mô tả trạng thái, không phải hành động. Mặc dù có thể nói 「田中さんのめは おおきいです」 với ý nghĩa tương đương, nhưng trong thói quen diễn đạt của người Nhật, cấu trúc 「は...が...」 tự nhiên và phổ biến hơn khi miêu tả đặc điểm.

【Ví dụ】

1. 象は 鼻が 長いです。(Con voi có cái vòi dài.)
2. この 部屋は 窓が 多いです。(Căn phòng này có nhiều cửa sổ.)

Điểm học tập

  • Cấu trúc cố định mô tả đặc điểm
  • Phân biệt chủ đề lớn và bộ phận đặc điểm cụ thể
  • Dùng trợ từ 「가」 để mô tả trạng thái

FAQ

    • q: Có thể dùng cho tính cách không?
    • a: Có thể. Ví dụ: "田中さんは 心が 優しいです" (Anh Tanaka có trái tim nhân hậu).