Dùng để mô tả một bộ phận, thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể của người hoặc vật. Dịch là "... có ... (bộ phận) ...".
田中(たなか)さんは め( ) おおきいです。
Đáp án đúng:4
Danh từ (tổng thể) + は + Danh từ (bộ phận/đặc điểm) + が + Tính từ
Dùng để mô tả một bộ phận, thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể của người hoặc vật. Dịch là "... có ... (bộ phận) ...".
Đây là cấu trúc chuẩn để mô tả đặc điểm sinh lý hoặc thuộc tính của sự vật. Dùng 「は」 để đưa ra chủ đề lớn (tổng thể), dùng 「が」 để đưa ra chủ ngữ nhỏ (bộ phận cụ thể). Lưu ý không dùng 「を」 vì đây là mô tả trạng thái, không phải hành động. Mặc dù có thể nói 「田中さんのめは おおきいです」 với ý nghĩa tương đương, nhưng trong thói quen diễn đạt của người Nhật, cấu trúc 「は...が...」 tự nhiên và phổ biến hơn khi miêu tả đặc điểm.
1. 象は 鼻が 長いです。(Con voi có cái vòi dài.)
2. この 部屋は 窓が 多いです。(Căn phòng này có nhiều cửa sổ.)