benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「絶対に」

Cách đọc
ぜったいに
Từ loại
副詞

Nghĩa

Tuyệt đối, nhất định; dù thế nào cũng như vậy hoặc sẽ làm vậy.

Giải thích

Trong khẳng định diễn tả quyết tâm mạnh; trong phủ định diễn tả từ chối mạnh.

Ví dụ

  1. 私はこの景色を一生絶対に忘れないと心に決めた。

    Tôi quyết tâm rằng suốt đời sẽ tuyệt đối không quên khung cảnh này.

  2. 危険ですから、この線の内側には絶対に入らないでください。

    Vì nguy hiểm nên tuyệt đối không được đi vào phía trong vạch này.

  3. 何度失敗しても、次の大会では絶対に優勝したい。

    Dù thất bại bao nhiêu lần, tôi vẫn nhất định muốn vô địch giải đấu tiếp theo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 絶対に忘れない

    tuyệt đối không quên

  • 絶対に必要だ

    hoàn toàn cần thiết

  • 絶対に勝つ

    nhất định sẽ thắng

  • 絶対に触らない

    tuyệt đối không chạm vào

Từ dễ nhầm lẫn

絶対に vs 必ず

Từ chính diễn tả niềm tin, ý chí hoặc sự cấm đoán rất mạnh của người nói. Từ so sánh còn được dùng rộng rãi cho lời hứa sẽ thực hiện không ngoại lệ hoặc phán đoán một việc sẽ xảy ra theo điều kiện. Hai từ đôi khi chồng lấn trong câu khẳng định, còn từ chính kết hợp với phủ định đặc biệt tự nhiên để nhấn mạnh tuyệt đối không.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ liên quan đến xác suất khách quan của sự việc mà còn thể hiện thái độ mạnh đến mức người nói không chấp nhận ngoại lệ. Nó thường đi với ý chí, lời hứa, mệnh lệnh hoặc cấm đoán; trong câu phủ định, nó gần nghĩa quyết không. Bản thân từ này không bảo đảm kết quả thực tế chắc chắn sẽ như lời nói.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「どんな場合でも必ずそうである、または必ずそうする様子」 ヒント: 肯定では強い決意、否定では「この語行かない」のように強い拒否を表します この説明に合う語はどれですか。

  1. わざと
  2. わざわざ
  3. 相変わらず
  4. 絶対に
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 絶対に

Giải thích: Đáp án đúng là 「絶対に」. Từ này có nghĩa là “Tuyệt đối, nhất định; dù thế nào cũng như vậy hoặc sẽ làm vậy.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3