Nghĩa
Có phí, phải trả tiền; cần phí để sử dụng hoặc nhận dịch vụ.
Giải thích
Dùng cho thứ cần trả tiền như đường thu phí hoặc thành viên trả phí.
Ví dụ
-
駅前の駐車場は、最初の三十分を過ぎると有料になる。
Bãi đỗ xe trước ga sẽ bắt đầu tính phí sau ba mươi phút đầu tiên.
-
この記事の後半は、有料会員だけが読むことができる。
Chỉ thành viên trả phí mới có thể đọc phần sau của bài viết này.
-
荷物が二十キロを超えた場合、超過分の預かりは有料です。
Nếu hành lý vượt quá hai mươi kilôgam thì phần vượt mức ký gửi sẽ bị tính phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
有料道路
đường thu phí
-
有料会員
thành viên trả phí
-
有料サービス
dịch vụ có tính phí
-
有料になる
chuyển sang tính phí
Từ dễ nhầm lẫn
有料 vs 料金
「有料」 là tính từ chỉ trạng thái phải trả tiền để sử dụng; 「料金」 là danh từ chỉ chính số tiền phải trả cho dịch vụ hoặc cơ sở, chẳng hạn phí là năm trăm yên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết cơ sở hoặc dịch vụ có thu phí hay không. Bản thân nó không nói rõ phải trả bao nhiêu, vì vậy cần nêu riêng mức phí hoặc giá khi muốn cho biết số tiền cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「有料」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 食べ物などが新しくて生き生きしていること。また、感じ方が新しく面白いこと。
- 利用したり受けたりするために料金が必要なこと。
- 汚れがなく、衛生的できれいなこと。
- 使いにくかったり、目的を達成するのに手間がかかったりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 利用したり受けたりするために料金が必要なこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「有料」. Từ này có nghĩa là “Có phí, phải trả tiền; cần phí để sử dụng hoặc nhận dịch vụ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
