benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「揺れる」

Cách đọc
ゆれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Rung, lắc, dao động; vật hoặc cảm xúc chuyển động và không ổn định.

Giải thích

“電車が揺れる” là rung lắc vật lý; “心が揺れる” là cảm xúc dao động.

Ví dụ

  1. 強い風で窓の外の木が大きく揺れている。

    Cây ngoài cửa sổ đang rung mạnh vì gió lớn.

  2. 電車が急に揺れたので、手すりにつかまった。

    Tàu bất ngờ rung lắc nên tôi nắm tay vịn.

  3. 二つの案の間で心が揺れ、すぐには決められなかった。

    Lòng tôi dao động giữa hai phương án nên chưa quyết định ngay được.

  4. 水面が静かに揺れ、月の光が細かく動いた。

    Mặt nước khẽ lay động và ánh trăng rung thành những mảnh nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木が揺れる

    cây rung

  • 電車が揺れる

    tàu rung lắc

  • 大きく揺れる

    rung mạnh

  • 心が揺れる

    lòng dao động

  • 水面が揺れる

    mặt nước lay động

Từ dễ nhầm lẫn

揺れる vs 揺らす

「揺れる」 là nội động từ khi vật hay lòng dao động, còn 「揺らす」 là ngoại động từ khi người hoặc gió làm vật rung.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「揺れる」 là nội động từ chỉ vật rung qua lại hoặc tâm trạng, quyết định dao động chưa ổn định. Chủ động làm vật rung là 「揺らす」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

駅で、ある行動を表すために「物や気持ちが左右・前後に動いて安定しないこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「電車がこの語」は物理的な動き、「心がこの語」は気持ちが迷う意味です 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 離れる
  2. 曲げる
  3. 越える
  4. 揺れる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 揺れる

Giải thích: Đáp án đúng là 「揺れる」. Từ này có nghĩa là “Rung, lắc, dao động; vật hoặc cảm xúc chuyển động và không ổn định.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3