Nghĩa
Lắc, làm dao động; làm vật chuyển động qua lại, hoặc làm cảm xúc/xã hội bất ổn.
Giải thích
“体を揺らす” là lắc cơ thể; “心を揺らす” là tác động mạnh đến cảm xúc.
Ví dụ
-
眠っている赤ちゃんを起こさないよう、ゆりかごを静かに揺らした。
Tôi nhẹ nhàng đung đưa nôi để không đánh thức em bé đang ngủ.
-
風がカーテンをゆっくり揺らしている。
Gió đang từ từ lay tấm rèm.
-
彼の突然の発言は、会場を大きく揺らした。
Phát biểu bất ngờ của anh ấy đã làm cả hội trường chấn động.
-
瓶を軽く揺らしてから、中身をコップに注いだ。
Tôi lắc nhẹ chai rồi rót chất bên trong vào cốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
木を揺らす
lay cây
-
体を揺らす
đung đưa cơ thể
-
瓶を揺らす
lắc chai
-
社会を揺らす
làm xã hội chấn động
-
心を揺らす
lay động lòng người
Từ dễ nhầm lẫn
揺らす vs 揺れる
「揺らす」 là ngoại động từ làm vật rung; 「揺れる」 là nội động từ khi vật hay lòng dao động.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「揺らす」 là ngoại động từ khi người, gió làm vật rung hoặc sự kiện tác động mạnh đến lòng người, xã hội. Tự rung dùng 「揺れる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「揺らす」の意味として最も近いものはどれですか。
- 距離や時間がだんだん近くなること。また、関係が親しくなること。
- 物を左右・前後に動かすこと。また、人の気持ちや社会を不安定にすること。
- 物を重ねて置くこと。また、経験や練習を重ねること。
- 雪・ほこり・感情などが上に重なってたまること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物を左右・前後に動かすこと。また、人の気持ちや社会を不安定にすること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「揺らす」. Từ này có nghĩa là “Lắc, làm dao động; làm vật chuyển động qua lại, hoặc làm cảm xúc/xã hội bất ổn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
