benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「要約」

Cách đọc
ようやく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Tóm tắt; rút gọn điểm chính của bài viết hoặc lời nói dài.

Giải thích

Dùng như tóm tắt bài viết, bỏ chi tiết nhỏ và nêu rõ nội dung chính.

Ví dụ

  1. 報告書の内容を三百字以内で要約してください。

    Hãy tóm tắt nội dung báo cáo trong vòng ba trăm chữ.

  2. 長い説明だったので、最後に司会者が内容を要約した。

    Vì phần giải thích khá dài nên cuối cùng người điều phối đã tóm tắt nội dung.

  3. 記事の要約を読んでから、本文を詳しく確認した。

    Sau khi đọc bản tóm tắt bài báo, tôi đã xem kỹ phần nội dung chính.

  4. 相手の意見を正確に要約すると、話し合いが進めやすい。

    Nếu tóm tắt chính xác ý kiến của đối phương, cuộc trao đổi sẽ dễ tiến triển hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文章を要約する

    tóm tắt bài viết

  • 内容を短く要約する

    tóm tắt ngắn gọn nội dung

  • 簡潔に要約する

    tóm tắt một cách súc tích

  • 講演の要約

    bản tóm tắt bài diễn thuyết

  • 要約を作成する

    soạn bản tóm tắt

Từ dễ nhầm lẫn

要約 vs あらすじ

「要約」 chọn các điểm quan trọng trong bài viết, lời giải thích hoặc ý kiến rồi sắp xếp ngắn gọn. 「あらすじ」 chủ yếu kể sơ lược diễn biến của tiểu thuyết, phim hoặc kịch, thường không dùng cho luận văn hay nội dung cuộc họp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là việc chọn nội dung cốt lõi từ một bài viết hoặc lời nói dài, lược bỏ chi tiết và sắp xếp ngắn gọn. Từ này vừa chỉ hành động như 「文章を要約する」, vừa chỉ bản văn ngắn đã được tóm tắt như 「記事の要約」; cần giữ nguyên lập luận của nội dung gốc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「要約」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. ようやく
  2. ちょうさ
  3. とうろん
  4. りかい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ようやく

Giải thích: Cách đọc của 「要約」 là 「ようやく」. Nghĩa là “Tóm tắt; rút gọn điểm chính của bài viết hoặc lời nói dài.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3