Nghĩa
Đọc hiểu, suy ra; từ văn bản, bảng biểu, nét mặt... hiểu nội dung hoặc ý nghĩa ẩn.
Giải thích
Dùng như đọc hiểu biểu đồ hoặc nhận ra cảm xúc, không chỉ từ chữ mà cả thông tin khác.
Ví dụ
-
グラフから、夏に電力使用量が増える傾向を読み取った。
Từ biểu đồ, tôi nhận ra xu hướng lượng điện sử dụng tăng vào mùa hè.
-
古い手紙は字が薄く、内容を読み取るのに時間がかかった。
Chữ trong bức thư cũ đã mờ nên tôi mất nhiều thời gian mới đọc hiểu được nội dung.
-
店員は客の表情から、説明が足りないことを読み取った。
Nhân viên cửa hàng nhận ra từ nét mặt của khách rằng phần giải thích vẫn chưa đầy đủ.
-
案内図の記号を読み取れば、非常口の場所が分かる。
Nếu đọc hiểu các ký hiệu trên sơ đồ hướng dẫn, ta sẽ biết vị trí lối thoát hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
内容を読み取る
đọc hiểu nội dung
-
意図を読み取る
nhận ra ý định
-
表情から読み取る
nhận ra từ nét mặt
-
データを読み取る
đọc hiểu dữ liệu
-
正確に読み取る
đọc hiểu chính xác
Từ dễ nhầm lẫn
読み取る vs 読む
「読み取る」 nhấn mạnh việc hiểu hoặc suy ra nội dung, ý nghĩa từ chữ viết, biểu đồ hay nét mặt. 「読む」 chỉ chung việc đọc sách hoặc văn bản và không nhất thiết bao hàm sự hiểu sâu hay suy luận.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ, không chỉ dùng khi đọc văn bản và hiểu nội dung mà còn khi nắm bắt ý nghĩa hay xu hướng từ thông tin thể hiện trong biểu đồ, dữ liệu hoặc nét mặt. Nguồn thông tin được nêu như 「グラフから読み取る」, còn đối tượng cần hiểu như 「意図を読み取る」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「読み取る」の意味として最も近いものはどれですか。
- 本当にうまくいくか、どんな結果になるかを実際にやって確かめること。
- 文章・表・表情などから、書かれている内容や隠れた意味を理解すること。
- 長さ・時間・能力・数量などを増やしたり長くしたりすること。
- 知識・技術・考え方などを勉強したり経験したりして身につけること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 文章・表・表情などから、書かれている内容や隠れた意味を理解すること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「読み取る」. Từ này có nghĩa là “Đọc hiểu, suy ra; từ văn bản, bảng biểu, nét mặt... hiểu nội dung hoặc ý nghĩa ẩn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
