Nghĩa
Làm lại; thực hiện lại việc đã làm từ đầu hoặc từ một đoạn nào đó.
Giải thích
Dùng khi làm lại để sửa lỗi hoặc điểm chưa đủ, như làm lại bài tập.
Ví dụ
-
計算を間違えたので、一ページ目からやり直した。
Vì tính sai, tôi đã làm lại từ trang đầu tiên.
-
発音を身につけるため、基礎から勉強をやり直している。
Để nắm vững phát âm, tôi đang học lại từ những kiến thức cơ bản.
-
録音が途中で止まり、インタビューの最後の部分だけをやり直した。
Bản ghi âm bị dừng giữa chừng nên chúng tôi chỉ thực hiện lại phần cuối của cuộc phỏng vấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
最初からやり直す
làm lại từ đầu
-
計算をやり直す
tính lại
-
仕事をやり直す
làm lại công việc
-
基礎からやり直す
làm lại từ nền tảng
Từ dễ nhầm lẫn
やり直す vs 直す
「やり直す」 là thực hiện lại công việc đã làm; 「直す」 chủ yếu là sửa lỗi hoặc phần bị hỏng cho đúng và không nhất thiết phải làm lại toàn bộ quá trình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi phải thực hiện lại việc đã hoàn thành hoặc đã làm dở vì có lỗi hay thiếu sót. Có thể làm lại từ đầu hoặc chỉ phần cần thiết, chứ không có nghĩa đơn thuần là tiếp tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「やり直す」の意味として最も近いものはどれですか。
- 一度決めたことや言ったことを、なかったことにすること。
- 一度したことを、もう一度最初から、または途中から行うこと。
- 走ることを始めること。急に走り始めること。
- 複数の人が意見を出し合って相談すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一度したことを、もう一度最初から、または途中から行うこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「やり直す」. Từ này có nghĩa là “Làm lại; thực hiện lại việc đã làm từ đầu hoặc từ một đoạn nào đó.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
