benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「家賃」

Cách đọc
やちん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tiền thuê nhà; khoản tiền trả định kỳ khi thuê nhà hoặc phòng.

Giải thích

Dùng trong cách nói trả tiền thuê nhà hoặc tiền thuê đắt, chỉ chi phí thuê chỗ ở.

Ví dụ

  1. 契約では、家賃を毎月末までに振り込むことになっている。

    Theo hợp đồng, tiền thuê nhà phải được chuyển khoản trước cuối mỗi tháng.

  2. 駅に近くて便利だが、家賃が予算より二万円ほど高い。

    Nơi này gần ga và thuận tiện, nhưng tiền thuê cao hơn ngân sách khoảng hai mươi nghìn yên.

  3. このマンションでは、家賃とは別に管理費が必要です。

    Ở chung cư này, ngoài tiền thuê nhà còn phải trả phí quản lý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 家賃を払う

    trả tiền thuê nhà

  • 家賃を振り込む

    chuyển khoản tiền thuê nhà

  • 家賃が上がる

    tiền thuê nhà tăng

  • 一か月分の家賃

    một tháng tiền thuê nhà

Từ dễ nhầm lẫn

家賃 vs 管理費

「家賃」 là khoản trả để thuê nhà hoặc phòng. 「管理費」 là phí dùng cho việc vệ sinh khu vực chung và quản lý thiết bị, đôi khi được thu riêng với tiền thuê.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ khoản thuê chỗ ở được trả định kỳ, thường theo tháng. Phí quản lý khu vực chung, tiền đặt cọc, tiền lễ và phí gia hạn hợp đồng là các khoản riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「家賃」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. やちん
  2. しょくひ
  3. しんぐ
  4. だいきん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. やちん

Giải thích: Cách đọc của 「家賃」 là 「やちん」. Nghĩa là “Tiền thuê nhà; khoản tiền trả định kỳ khi thuê nhà hoặc phòng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3