benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「破る」

Cách đọc
やぶる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Xé, phá; cũng chỉ vi phạm lời hứa/quy tắc hoặc phá kỷ lục.

Giải thích

“紙を破る” là xé vật lý; “約束を破る” và “記録を破る” là nghĩa trừu tượng.

Ví dụ

  1. 不要になった書類を細かく破ってから捨てた。

    Tôi xé nhỏ những tài liệu không còn cần rồi mới vứt đi.

  2. 約束を破ったことを、彼はすぐに謝った。

    Anh ấy lập tức xin lỗi vì đã thất hứa.

  3. 選手は大会で自己最高記録を破った。

    Vận động viên đã phá kỷ lục cá nhân tại giải đấu.

  4. 安全のための規則を破ると、作業全体が危険になる。

    Nếu vi phạm quy định an toàn, toàn bộ công việc sẽ trở nên nguy hiểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 紙を破る

    xé giấy

  • 約束を破る

    thất hứa

  • 規則を破る

    vi phạm quy tắc

  • 記録を破る

    phá kỷ lục

  • 沈黙を破る

    phá vỡ im lặng

Từ dễ nhầm lẫn

破る vs 破れる

「破る」 là ngoại động từ khi ai đó xé giấy, phá lời hứa hay kỷ lục; 「破れる」 là nội động từ khi giấy hoặc túi bị rách, như 「袋が破れる」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「破る」 là ngoại động từ, ngoài nghĩa xé giấy còn chỉ vi phạm lời hứa, quy tắc hoặc phá kỷ lục, sự im lặng. Đối tượng đi với 「を」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「やぶる」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 広がる
  2. 広まる
  3. 破る
  4. 深まる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 破る

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「やぶる」 là 「破る」. Nghĩa là “Xé, phá; cũng chỉ vi phạm lời hứa/quy tắc hoặc phá kỷ lục.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3