Nghĩa
Lái, vận hành; điều khiển xe hoặc máy móc hoạt động.
Giải thích
“車を運転する” là lái xe; “機械を運転する” là vận hành máy.
Ví dụ
-
兄は毎朝車を運転して会社へ通っている。
Anh tôi lái xe đi làm mỗi sáng.
-
雪の日は速度を落として慎重に運転してください。
Ngày tuyết rơi, hãy giảm tốc độ và lái xe cẩn thận.
-
工場では担当者が大きな機械を運転している。
Trong nhà máy, người phụ trách vận hành một máy lớn.
-
長時間運転したので、休憩所で少し休んだ。
Vì lái xe lâu, tôi nghỉ một lát tại trạm dừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
車を運転する
lái ô tô
-
安全に運転する
lái xe an toàn
-
機械を運転する
vận hành máy
-
運転を代わる
đổi người lái
-
長時間運転
lái xe thời gian dài
Từ dễ nhầm lẫn
運転 vs 操作
「運転」 là vận hành toàn bộ xe hay máy, còn 「操作」 là dùng nút hoặc thiết bị để tạo chuyển động mong muốn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「運転」 dùng cho lái phương tiện hoặc cho máy hoạt động. So với 「操作」 là thao tác một phần thiết bị, từ này nhấn mạnh vận hành toàn bộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
駅で読んだ文では、「車や機械を操作して動かすこと」を表す語が必要です。 ヒント: 「車をこの語する」は操縦する意味、「機械をこの語する」は機械を動かす意味です 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 経由
- 宿泊
- 遅延
- 運転
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 運転
Giải thích: Đáp án đúng là 「運転」. Từ này có nghĩa là “Lái, vận hành; điều khiển xe hoặc máy móc hoạt động.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
