Nghĩa
Thiếu vận động; lượng hoạt động cơ thể không đủ.
Giải thích
Dùng như khắc phục thiếu vận động, trong vấn đề sức khỏe, cân nặng hoặc thói quen sinh hoạt.
Ví dụ
-
在宅勤務が続き、最近は運動不足を感じている。
Làm việc tại nhà kéo dài khiến gần đây tôi cảm thấy thiếu vận động.
-
雨の日が多くて、家族みんなが運動不足になりがちだ。
Nhiều ngày mưa khiến cả gia đình dễ rơi vào tình trạng thiếu vận động.
-
運動不足を解消するため、昼休みに近所を歩いている。
Để khắc phục tình trạng thiếu vận động, tôi đi bộ quanh khu phố vào giờ nghỉ trưa.
-
通勤方法が変わってから、運動不足が気になるようになった。
Từ khi thay đổi cách đi làm, tôi bắt đầu để ý đến tình trạng thiếu vận động.
Cách kết hợp thường dùng
-
運動不足になる
trở nên thiếu vận động
-
運動不足を感じる
cảm thấy thiếu vận động
-
運動不足を解消する
khắc phục tình trạng thiếu vận động
-
運動不足が続く
tình trạng thiếu vận động kéo dài
-
運動不足が気になる
lo ngại về việc thiếu vận động
Từ dễ nhầm lẫn
運動不足 vs 体力不足
「運動不足」 là trạng thái lượng vận động hoặc hoạt động cơ thể hằng ngày không đủ. 「体力不足」 là thiếu thể lực cần để duy trì công việc hay vận động; hai trạng thái không nhất thiết giống nhau.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói cố định chỉ lượng vận động cơ thể trong sinh hoạt hằng ngày không đủ, thường đi với “trở nên, cảm thấy, khắc phục”. Đây không phải tên bệnh mà là cách nói chung về mức hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「運動不足」の読み方として最もよいものはどれですか。
- うんどうぶそく
- けんこうかんり
- けんこうしんだん
- あらゆる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うんどうぶそく
Giải thích: Cách đọc của 「運動不足」 là 「うんどうぶそく」. Nghĩa là “Thiếu vận động; lượng hoạt động cơ thể không đủ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
