Nghĩa
Lỡ, sơ ý; do thiếu chú ý nên quên hoặc làm sai.
Giải thích
Dùng cho lỗi không cố ý do sơ ý, như lỡ quên hoặc sai sót.
Ví dụ
-
急いでいたので、うっかり電車に傘を忘れてしまった。
Vì đang vội nên tôi đã vô ý để quên ô trên tàu.
-
秘密だと聞いていたのに、友達にうっかり話してしまった。
Dù đã biết đó là bí mật, tôi vẫn lỡ miệng kể cho bạn.
-
日付をうっかり間違えないよう、予約画面をもう一度確認した。
Để không sơ ý nhầm ngày, tôi đã kiểm tra lại màn hình đặt chỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
うっかり忘れる
vô ý quên
-
うっかり間違える
sơ ý nhầm
-
うっかり口を滑らせる
lỡ miệng
-
うっかり者
người hay đãng trí
Từ dễ nhầm lẫn
うっかり vs つい
Từ chính diễn tả lỗi như quên hay nhầm do thiếu chú ý. Từ so sánh còn dùng khi bị thói quen hoặc cảm xúc thúc đẩy, dù biết không nên nhưng vẫn bất giác làm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết người nói không định làm như vậy nhưng đã mắc lỗi vì thiếu chú ý. Nó thường xuất hiện trong mẫu lỡ ... mất rồi, dùng cho việc để quên đồ, nói nhầm hoặc tiết lộ bí mật. Nó không phù hợp với hành động cố ý hay tai nạn không thể tránh dù đã cẩn thận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
話の流れをつなぐ場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「この語忘れる」「この語ミス」のように、悪意はなく注意不足で起きた失敗に使います 最も自然な語を選んでください。
- 単に
- だんだん
- 直接
- うっかり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. うっかり
Giải thích: Đáp án đúng là 「うっかり」. Từ này có nghĩa là “Lỡ, sơ ý; do thiếu chú ý nên quên hoặc làm sai.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
