benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「受け継ぐ」

Cách đọc
うけつぐ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Kế thừa, tiếp nối; nhận công việc, vị trí, truyền thống hoặc tính chất từ người trước và tiếp tục.

Giải thích

Dùng như kế thừa truyền thống hoặc tiếp quản cửa hàng của cha mẹ, nối tiếp điều đã có.

Ví dụ

  1. 姉は父の工房を受け継ぎ、昔ながらの家具を作っている。

    Chị tôi kế nghiệp xưởng của cha và làm đồ nội thất theo phương pháp truyền thống.

  2. この祭りは、地域の若者たちに受け継がれてきた。

    Lễ hội này đã được các thế hệ thanh niên địa phương tiếp nối.

  3. 母から受け継いだ時計を、修理しながら大切に使っている。

    Tôi trân trọng sử dụng chiếc đồng hồ được thừa hưởng từ mẹ và sửa nó khi cần.

  4. 先輩の思いを受け継いで、私たちも交流会を続けることにした。

    Tiếp nối tâm nguyện của các anh chị đi trước, chúng tôi quyết định duy trì buổi giao lưu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 伝統を受け継ぐ

    kế thừa truyền thống

  • 技術を受け継ぐ

    tiếp nối kỹ thuật

  • 店を受け継ぐ

    kế nghiệp cửa hàng

  • 意志を受け継ぐ

    tiếp nối ý chí

  • 親から受け継ぐ

    thừa hưởng từ cha mẹ

Từ dễ nhầm lẫn

受け継ぐ vs 引き継ぐ

「受け継ぐ」 thường dùng cho việc kế thừa lâu dài truyền thống, đặc điểm hay cơ nghiệp, còn 「引き継ぐ」 thường là bàn giao công việc hoặc thông tin cụ thể cho người tiếp theo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「受け継ぐ」 chỉ việc nhận truyền thống, kỹ thuật, công việc hay đặc điểm từ thế hệ hoặc người phụ trách trước rồi tiếp tục duy trì. Từ này nhấn mạnh tính kế thừa hơn việc bàn giao tạm thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

社会の出来事を説明する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「伝統をこの語」「親の店をこの語」のように、前からあるものを次の世代へつなぐ意味です この説明に合う語はどれですか。

  1. 破る
  2. 弱まる
  3. 起こす
  4. 受け継ぐ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 受け継ぐ

Giải thích: Đáp án đúng là 「受け継ぐ」. Từ này có nghĩa là “Kế thừa, tiếp nối; nhận công việc, vị trí, truyền thống hoặc tính chất từ người trước và tiếp tục.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3