benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「受け止める」

Cách đọc
うけとめる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Tiếp nhận, đón nhận; hiểu và chấp nhận lời nói hoặc sự việc theo cách của mình.

Giải thích

Hay dùng theo nghĩa trừu tượng như tiếp nhận nghiêm túc lời phê bình.

Ví dụ

  1. ご意見を真剣に受け止め、改善に生かします。

    Chúng tôi sẽ nghiêm túc tiếp nhận ý kiến và dùng để cải thiện.

  2. 彼は突然の知らせを冷静に受け止めた。

    Anh ấy bình tĩnh đón nhận tin bất ngờ.

  3. その言葉を冗談として受け止める人もいた。

    Có người hiểu câu nói đó như một lời đùa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見を受け止める

    tiếp nhận ý kiến

  • 批判を重く受け止める

    nghiêm túc tiếp nhận lời phê bình

  • 事実を受け止める

    chấp nhận sự thật

  • 好意的に受け止める

    đón nhận theo hướng tích cực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ việc tiếp nhận lời nói, cảm xúc hay sự việc rồi hiểu hoặc chấp nhận trong lòng; ở N3 cần chú ý nghĩa trừu tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

電話で、先生は「相手の言葉や出来事を自分なりに理解し、心に受け入れること」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「批判を重くこの語」のように、物理的に受ける意味より、気持ちや判断として受け入れる意… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 打ち明ける
  2. 認める
  3. 見分ける
  4. 受け止める
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 受け止める

Giải thích: Đáp án đúng là 「受け止める」. Từ này có nghĩa là “Tiếp nhận, đón nhận; hiểu và chấp nhận lời nói hoặc sự việc theo cách của mình.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3