Nghĩa
Chấp nhận, tiếp nhận; thừa nhận và đón nhận ý kiến, yêu cầu hoặc tình huống.
Giải thích
Dùng với đề xuất của người khác hoặc hoàn cảnh không tránh được, như chấp nhận thực tế.
Ví dụ
-
会社は来月から海外の研修生を受け入れる。
Từ tháng sau công ty sẽ tiếp nhận thực tập sinh từ nước ngoài.
-
彼は時間をかけて病気という現実を受け入れた。
Anh ấy đã mất một thời gian để chấp nhận thực tế mình bị bệnh.
-
話し合いの結果、双方が新しい提案を受け入れることになった。
Sau khi thảo luận, hai bên đã quyết định chấp nhận đề xuất mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
提案を受け入れる
chấp nhận đề xuất
-
意見を受け入れる
tiếp thu ý kiến
-
現実を受け入れる
chấp nhận thực tế
-
研修生を受け入れる
tiếp nhận thực tập sinh
Từ dễ nhầm lẫn
受け入れる vs 受け付ける
“Ukeireru” là công nhận và tiếp nhận ý kiến, sự thật hoặc con người; “uketsukeru” là chính thức nhận đơn hay tư vấn qua quầy hoặc thủ tục.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cả khi đón nhận một người trên thực tế lẫn khi thừa nhận và tiếp nhận ý kiến, yêu cầu hoặc sự thật không thể tránh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
作業で、ある行動を表すために「相手の意見・要求・状況などを認めて、自分の中に取り込むこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「提案をこの語」「現実をこの語」のように、人の考えや避けられない状況に使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 取り替える
- 引き受ける
- 見上げる
- 受け入れる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 受け入れる
Giải thích: Đáp án đúng là 「受け入れる」. Từ này có nghĩa là “Chấp nhận, tiếp nhận; thừa nhận và đón nhận ý kiến, yêu cầu hoặc tình huống.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
