Nghĩa
Trao đổi, bàn trước; thảo luận và xác nhận trước về lịch trình hoặc nội dung.
Giải thích
Dùng như trao đổi lịch ngày mai, thường để xác nhận chi tiết trong công việc hoặc chuẩn bị.
Ví dụ
-
来週の撮影について担当者と打ち合わせた。
Tôi bàn trước với người phụ trách về buổi quay tuần tới.
-
会場内の役割分担を事前に打ち合わせる。
Chúng tôi trao đổi trước về phân công vai trò tại địa điểm.
-
二つの部署で作業の順番を打ち合わせた。
Hai bộ phận thống nhất trước thứ tự công việc.
-
出発時間を電話で打ち合わせておいた。
Chúng tôi đã thống nhất giờ xuất phát qua điện thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
担当者と打ち合わせる
trao đổi với người phụ trách
-
日程を打ち合わせる
thống nhất lịch
-
内容を打ち合わせる
bàn nội dung
-
事前に打ち合わせる
trao đổi trước
-
電話で打ち合わせる
trao đổi qua điện thoại
Từ dễ nhầm lẫn
打ち合わせる vs 話し合う
「打ち合わせる」 là xác nhận cụ thể trước khi làm; 「話し合う」 là trao đổi ý kiến để tìm kết luận.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「打ち合わせる」 là người liên quan bàn, xác nhận trước nội dung, lịch, vai trò. 「話し合う」 là thảo luận rộng vấn đề, ý kiến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「打ち合わせる」は、普通どのように読みますか。
- うちあわせる
- しあげる
- まかせる
- さしかえる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うちあわせる
Giải thích: Cách đọc của 「打ち合わせる」 là 「うちあわせる」. Nghĩa là “Trao đổi, bàn trước; thảo luận và xác nhận trước về lịch trình hoặc nội dung.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
