Nghĩa
Thổ lộ, bộc bạch; nói bí mật hoặc cảm xúc thật với người khác.
Giải thích
Dùng khi nói điều trong lòng chưa từng nói với người mình tin tưởng.
Ví dụ
-
彼女は親友に悩みを打ち明けた。
Cô ấy thổ lộ nỗi lo với bạn thân.
-
長い間隠していた秘密を家族に打ち明けた。
Anh ấy thổ lộ bí mật giấu kín lâu nay với gia đình.
-
正直な気持ちを打ち明けるには勇気が要る。
Cần can đảm để thổ lộ cảm xúc thật.
Cách kết hợp thường dùng
-
悩みを打ち明ける
thổ lộ nỗi lo
-
秘密を打ち明ける
tiết lộ bí mật
-
本心を打ち明ける
thổ lộ lòng thật
-
家族に打ち明ける
thổ lộ với gia đình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi không giấu mà thổ lộ bí mật, nỗi lo hay lòng thật khó nói với người mình tin cậy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「打ち明ける」は、普通どのように読みますか。
- うちあける
- みとめる
- みわける
- うけとめる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うちあける
Giải thích: Cách đọc của 「打ち明ける」 là 「うちあける」. Nghĩa là “Thổ lộ, bộc bạch; nói bí mật hoặc cảm xúc thật với người khác.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
