benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「打ち明ける」

Cách đọc
うちあける
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Thổ lộ, bộc bạch; nói bí mật hoặc cảm xúc thật với người khác.

Giải thích

Dùng khi nói điều trong lòng chưa từng nói với người mình tin tưởng.

Ví dụ

  1. 彼女は親友に悩みを打ち明けた。

    Cô ấy thổ lộ nỗi lo với bạn thân.

  2. 長い間隠していた秘密を家族に打ち明けた。

    Anh ấy thổ lộ bí mật giấu kín lâu nay với gia đình.

  3. 正直な気持ちを打ち明けるには勇気が要る。

    Cần can đảm để thổ lộ cảm xúc thật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悩みを打ち明ける

    thổ lộ nỗi lo

  • 秘密を打ち明ける

    tiết lộ bí mật

  • 本心を打ち明ける

    thổ lộ lòng thật

  • 家族に打ち明ける

    thổ lộ với gia đình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi không giấu mà thổ lộ bí mật, nỗi lo hay lòng thật khó nói với người mình tin cậy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「打ち明ける」は、普通どのように読みますか。

  1. うちあける
  2. みとめる
  3. みわける
  4. うけとめる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. うちあける

Giải thích: Cách đọc của 「打ち明ける」 là 「うちあける」. Nghĩa là “Thổ lộ, bộc bạch; nói bí mật hoặc cảm xúc thật với người khác.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3