Nghĩa
Mùa mưa đầu hè ở Nhật và Đông Á, khi ngày mưa hoặc âm u kéo dài.
Giải thích
Hay dùng trong cách nói vào mùa mưa hoặc hết mùa mưa, chỉ đầu và cuối thời kỳ nhiều mưa.
Ví dụ
-
梅雨に入ると、雨や曇りの日が続くことが多い。
Khi bước vào mùa mưa đầu hè, thường có nhiều ngày mưa hoặc âm u liên tiếp.
-
梅雨の時期は、洗濯物が乾きにくい。
Trong mùa mưa đầu hè, quần áo giặt khó khô.
-
今年は梅雨が明けてから、急に暑くなった。
Năm nay, sau khi mùa mưa đầu hè kết thúc, trời đột nhiên nóng lên.
-
写真展では、梅雨に咲く花と雨の町並みを紹介していた。
Triển lãm ảnh giới thiệu những loài hoa nở trong mùa mưa đầu hè và phố xá dưới mưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
梅雨に入る
bước vào mùa mưa đầu hè
-
梅雨が明ける
mùa mưa đầu hè kết thúc
-
梅雨の時期
thời kỳ mưa đầu hè
-
長い梅雨
mùa mưa đầu hè kéo dài
-
梅雨の晴れ間
khoảng trời tạnh trong mùa mưa đầu hè
Từ dễ nhầm lẫn
梅雨 vs 雨季
「梅雨」 là hiện tượng mùa cụ thể vào đầu hè ở Nhật và Đông Á khi ngày mưa, âm u kéo dài. 「雨季」 chỉ rộng mùa có nhiều mưa trong năm ở nhiều vùng trên thế giới. Cần phân biệt hiện tượng giới hạn theo khu vực và đầu hè với mùa mưa nói chung.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ chỉ hiện tượng mùa vào đầu hè ở Nhật và Đông Á khi ngày mưa hoặc âm u kéo dài. 「梅雨に入る」 là thời kỳ này bắt đầu, còn 「梅雨が明ける」 là kết thúc. So với 「雨季」 chỉ rộng mùa nhiều mưa trên thế giới, từ này giới hạn hơn về khu vực và thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「梅雨」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- いらなくなって捨てる物。また、役に立たない細かい汚れ。
- 初夏に雨や曇りの日が続く、日本など東アジアの季節。
- 雨が少なく、砂や岩が広がり植物がほとんど育たない地域。
- エネルギーの使用量を少なくすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 初夏に雨や曇りの日が続く、日本など東アジアの季節。
Giải thích: Đáp án đúng là 「梅雨」. Từ này có nghĩa là “Mùa mưa đầu hè ở Nhật và Đông Á, khi ngày mưa hoặc âm u kéo dài.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
