benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「強まる」

Cách đọc
つよまる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Mạnh lên; lực, xu thế hoặc mức độ trở nên mạnh hơn.

Giải thích

Dùng như gió mạnh lên hoặc ý kiến phản đối tăng, cho cả lực vật lý và xu hướng xã hội.

Ví dụ

  1. 夕方になると風が強まり、船は港へ戻った。

    Đến chiều tối gió mạnh lên nên con tàu quay về cảng.

  2. 説明を聞いた後、計画への反対意見がさらに強まった。

    Sau khi nghe giải thích, ý kiến phản đối kế hoạch càng mạnh hơn.

  3. 二人で練習を重ねるうちに、互いへの信頼が強まった。

    Trong quá trình cùng luyện tập, niềm tin giữa hai người trở nên mạnh hơn.

  4. 雨脚が強まる前に、屋外の道具を倉庫へ運んだ。

    Trước khi mưa nặng hạt hơn, chúng tôi chuyển dụng cụ ngoài trời vào kho.

Cách kết hợp thường dùng

  • 風が強まる

    gió mạnh lên

  • 雨が強まる

    mưa nặng hạt hơn

  • 反対が強まる

    sự phản đối gia tăng

  • 信頼が強まる

    niềm tin mạnh hơn

  • 警戒が強まる

    mức cảnh giác tăng

Từ dễ nhầm lẫn

強まる vs 強める

「強まる」 là nội động từ khi lực hoặc mức độ mạnh lên, còn 「強める」 là ngoại động từ khi người hay thao tác làm cho lực hoặc biện pháp mạnh hơn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「強まる」 là nội động từ, diễn tả sức gió mưa hoặc mức độ của sự phản đối, tin cậy, cảnh giác trở nên mạnh hơn trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「強まる」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. つよまる
  2. うけつぐ
  3. おこす
  4. おこる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. つよまる

Giải thích: Cách đọc của 「強まる」 là 「つよまる」. Nghĩa là “Mạnh lên; lực, xu thế hoặc mức độ trở nên mạnh hơn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3