Nghĩa
Sổ ngân hàng; sổ ghi lại tiền vào ra của tài khoản.
Giải thích
Liên quan đến thủ tục ngân hàng và kiểm tra số dư; “通帳記入” là in lịch sử giao dịch vào sổ.
Ví dụ
-
久しぶりに通帳を記帳して、取引履歴を確認した。
Lâu rồi tôi mới cập nhật sổ ngân hàng để kiểm tra lịch sử giao dịch.
-
銀行の窓口で、古い通帳を新しいものに繰り越してもらった。
Tôi đã nhờ nhân viên tại quầy ngân hàng chuyển sổ cũ sang sổ mới.
-
住所変更の手続きには、通帳と本人確認書類を持参してください。
Khi làm thủ tục đổi địa chỉ, vui lòng mang theo sổ ngân hàng và giấy tờ tùy thân.
Cách kết hợp thường dùng
-
通帳記入
cập nhật sổ ngân hàng
-
通帳を記帳する
ghi giao dịch vào sổ ngân hàng
-
通帳を繰り越す
chuyển sang sổ ngân hàng mới
-
預金通帳
sổ tiền gửi ngân hàng
Từ dễ nhầm lẫn
通帳 vs キャッシュカード
「通帳」 là cuốn sổ in các giao dịch như gửi và rút tiền. 「キャッシュカード」 là thẻ dùng để rút tiền hoặc thao tác tài khoản tại ATM.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cuốn sổ ghi các khoản tiền vào, tiền ra và số dư tài khoản. Khi cập nhật tại ATM hoặc quầy, các giao dịch chưa in sẽ được bổ sung. Hiện cũng có nhiều tài khoản không phát hành sổ giấy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
家で、先生は「銀行口座のお金の出入りを記録する小さな帳面」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 銀行での手続きや残高確認に関係し、「この語記入」は取引履歴を印字することです 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 残高
- 支払い
- 食費
- 通帳
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 通帳
Giải thích: Đáp án đúng là 「通帳」. Từ này có nghĩa là “Sổ ngân hàng; sổ ghi lại tiền vào ra của tài khoản.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
