benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「伝わる」

Cách đọc
つたわる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Được truyền đạt, được hiểu; thông tin, cảm xúc hoặc ý nghĩa đến với người khác.

Giải thích

Không chỉ nội dung lời nói, mà cả cảm xúc hoặc ý định cũng đến được người nghe.

Ví dụ

  1. 短いメールだったが、感謝の気持ちは十分に伝わった。

    Dù email ngắn, lòng biết ơn vẫn được thể hiện đầy đủ.

  2. 専門用語が多すぎて、説明の要点が参加者に伝わらなかった。

    Có quá nhiều thuật ngữ chuyên môn nên những người tham dự không hiểu được điểm chính của phần giải thích.

  3. 廊下で話す声が、閉めたドアを通して部屋の中まで伝わってきた。

    Tiếng nói ngoài hành lang truyền qua cánh cửa đóng kín vào tận trong phòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気持ちが伝わる

    tình cảm được thấu hiểu

  • 意味が伝わる

    ý nghĩa được hiểu

  • 相手に伝わる

    đến được và được đối phương hiểu

  • 音が伝わる

    âm thanh truyền đi

Từ dễ nhầm lẫn

伝わる vs 伝える

“Tsutawaru” là nội động từ chỉ thông tin, cảm xúc hoặc âm thanh đến được người hay nơi khác; “tsutaeru” là ngoại động từ chỉ một người truyền thông tin hoặc cảm xúc cho đối phương.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ, dùng khi thông tin, ý nghĩa hoặc cảm xúc đến và được người khác hiểu, hoặc khi âm thanh, nhiệt truyền tới nơi khác. Thứ được truyền thường đi với “ga”, người tiếp nhận thường đi với “ni”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「伝わる」はどのような意味で使われますか。

  1. 一つの場所にとどまらず、あちこち歩くこと。
  2. 情報・気持ち・意味などが相手に届いて理解されること。
  3. 相手の言葉に対して、負けずに反論や返事をすること。
  4. 商品を販売し始めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 情報・気持ち・意味などが相手に届いて理解されること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「伝わる」. Từ này có nghĩa là “Được truyền đạt, được hiểu; thông tin, cảm xúc hoặc ý nghĩa đến với người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3