benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「津波」

Cách đọc
つなみ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sóng thần; thiên tai khi động đất hoặc biến động đáy biển làm mặt biển chuyển động lớn, nước biển thành sóng cao tràn vào đất liền.

Giải thích

Hay gặp trong cảnh báo sóng thần và sơ tán khỏi sóng thần, quan trọng trong phòng chống thảm họa sau động đất.

Ví dụ

  1. 資料館で、過去の津波による被害の記録を読んだ。

    Tôi đọc hồ sơ về thiệt hại do sóng thần trong quá khứ tại nhà tư liệu.

  2. 海底の大きな変化によって、津波が起こることがある。

    Biến động lớn dưới đáy biển đôi khi có thể gây ra sóng thần.

  3. 展示模型は、津波が海岸へ押し寄せる仕組みを示していた。

    Mô hình trưng bày cho thấy cơ chế sóng thần tràn về bờ biển.

  4. 授業では、津波と洪水の起こる原因の違いを学んだ。

    Trong giờ học, chúng tôi tìm hiểu sự khác nhau về nguyên nhân gây sóng thần và lũ lụt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 津波が起こる

    xảy ra sóng thần

  • 津波が来る

    sóng thần ập đến

  • 津波の被害

    thiệt hại do sóng thần

  • 津波警報

    cảnh báo sóng thần

  • 津波の記録

    hồ sơ về sóng thần

Từ dễ nhầm lẫn

津波 vs 高波

「津波」 là sóng sinh ra khi toàn bộ khối nước biển chuyển động lớn do động đất hoặc biến động đáy biển. 「高波」 là hiện tượng sóng mặt biển cao lên do gió mạnh hay áp suất. Không chỉ nhìn độ cao mà cần phân biệt nguyên nhân và quy mô chuyển động của nước biển.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ chỉ thiên tai khi động đất hoặc biến động lớn dưới đáy biển làm nước biển chuyển động trên phạm vi rộng thành sóng lớn tràn vào đất liền. Từ này dùng trong các cụm như thiệt hại do sóng thần và cảnh báo sóng thần, với nguyên nhân khác sóng cao do gió và lũ do sông tràn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「津波」は、普通どのように読みますか。

  1. つなみ
  2. こんちゅう
  3. ごみ
  4. さばく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. つなみ

Giải thích: Cách đọc của 「津波」 là 「つなみ」. Nghĩa là “Sóng thần; thiên tai khi động đất hoặc biến động đáy biển làm mặt biển chuyển động lớn, nước biển thành sóng cao tràn vào đất liền.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3