Nghĩa
Nối, kết nối; làm cho những thứ rời nhau liên kết với nhau.
Giải thích
Dùng cho việc nối vật lý như đường dây, và cả liên kết kinh nghiệm với công việc.
Ví dụ
-
二本の短いひもをつなげて、荷物をしばった。
Tôi nối hai sợi dây ngắn lại để buộc hành lý.
-
経験を次の仕事につなげるために、反省点をメモした。
Để kết nối kinh nghiệm với công việc tiếp theo, tôi ghi lại điểm cần rút kinh nghiệm.
-
難しい内容を身近な例につなげると、聞く人も理解しやすい。
Khi liên hệ nội dung khó với ví dụ gần gũi, người nghe cũng dễ hiểu hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
線をつなげる
nối dây
-
経験につなげる
kết nối với kinh nghiệm
-
次につなげる
dẫn tới bước tiếp theo
-
例につなげて説明する
liên hệ với ví dụ để giải thích
Từ dễ nhầm lẫn
つなげる vs つながる
「つなげる」 là ngoại động từ, nghĩa là chủ động nối hai thứ lại. 「つながる」 là nội động từ, chỉ đường, điện thoại hoặc quan hệ ở trạng thái được kết nối.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「つなげる」 là ngoại động từ, nghĩa là nối những thứ rời nhau. Có thể dùng cho kết nối vật lý, cũng như liên hệ kinh nghiệm với hành động tiếp theo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「つなげる」の意味として最も近いものはどれですか。
- いっぱいになること。また、感情や雰囲気が全体に広がること。
- 離れているものを結びつけて続くようにすること。
- 一つだったものが二つ以上になること。また、意見などが別々になること。
- 一つのものをいくつかに区切ること。また、人に配ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 離れているものを結びつけて続くようにすること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「つなげる」. Từ này có nghĩa là “Nối, kết nối; làm cho những thứ rời nhau liên kết với nhau.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
