Nghĩa
Giao tiếp, đi cùng; cũng có nghĩa là hẹn hò như người yêu.
Giải thích
Có thể là đi cùng/phối hợp với bạn, hoặc hẹn hò với người yêu.
Ví dụ
-
買い物に付き合ってくれた友達に夕食をごちそうした。
Tôi đã mời người bạn đi mua sắm cùng mình ăn tối.
-
彼とは大学時代から長く付き合っている。
Tôi đã hẹn hò với anh ấy từ thời đại học.
-
仕事上の付き合いで、取引先の食事会に参加した。
Do quan hệ công việc, tôi tham dự buổi ăn tối của đối tác.
Cách kết hợp thường dùng
-
買い物に付き合う
đi mua sắm cùng
-
長く付き合う
gắn bó lâu dài
-
仕事で付き合う
giao thiệp vì công việc
-
最後まで付き合う
đồng hành đến cùng
Từ dễ nhầm lẫn
付き合う vs 交際する
“Tsukiau” dùng rộng cho đi cùng, phối hợp, quan hệ xã hội và hẹn hò; “kousai suru” chỉ sự giao thiệp lâu dài và thường không chỉ đơn thuần là đi cùng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu chỉ việc đi cùng, phối hợp với người khác hoặc duy trì quan hệ; tùy ngữ cảnh có thể là bạn bè, công việc hay tình yêu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「付き合う」の読み方として最もよいものはどれですか。
- つきあう
- あらわす
- あるきまわる
- いいかえす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. つきあう
Giải thích: Cách đọc của 「付き合う」 là 「つきあう」. Nghĩa là “Giao tiếp, đi cùng; cũng có nghĩa là hẹn hò như người yêu.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
