benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「付き合う」

Cách đọc
つきあう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Giao tiếp, đi cùng; cũng có nghĩa là hẹn hò như người yêu.

Giải thích

Có thể là đi cùng/phối hợp với bạn, hoặc hẹn hò với người yêu.

Ví dụ

  1. 買い物に付き合ってくれた友達に夕食をごちそうした。

    Tôi đã mời người bạn đi mua sắm cùng mình ăn tối.

  2. 彼とは大学時代から長く付き合っている。

    Tôi đã hẹn hò với anh ấy từ thời đại học.

  3. 仕事上の付き合いで、取引先の食事会に参加した。

    Do quan hệ công việc, tôi tham dự buổi ăn tối của đối tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 買い物に付き合う

    đi mua sắm cùng

  • 長く付き合う

    gắn bó lâu dài

  • 仕事で付き合う

    giao thiệp vì công việc

  • 最後まで付き合う

    đồng hành đến cùng

Từ dễ nhầm lẫn

付き合う vs 交際する

“Tsukiau” dùng rộng cho đi cùng, phối hợp, quan hệ xã hội và hẹn hò; “kousai suru” chỉ sự giao thiệp lâu dài và thường không chỉ đơn thuần là đi cùng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu chỉ việc đi cùng, phối hợp với người khác hoặc duy trì quan hệ; tùy ngữ cảnh có thể là bạn bè, công việc hay tình yêu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「付き合う」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. つきあう
  2. あらわす
  3. あるきまわる
  4. いいかえす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. つきあう

Giải thích: Cách đọc của 「付き合う」 là 「つきあう」. Nghĩa là “Giao tiếp, đi cùng; cũng có nghĩa là hẹn hò như người yêu.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3