Nghĩa
Thay thế, đổi; bỏ cái cũ hoặc cái khác ra và thay bằng cái mới/khác.
Giải thích
Thường dùng cho đồ vật như thay pin; với người/vai trò thường dùng “交代する”.
Ví dụ
-
時計が止まったので、古い電池を新しいものに取り替えた。
Vì đồng hồ ngừng chạy, tôi đã thay pin cũ bằng pin mới.
-
破れた網戸を夏になる前に取り替える予定だ。
Tôi dự định thay tấm cửa lưới bị rách trước khi mùa hè đến.
-
サイズが合わなかったため、店で別の商品と取り替えてもらった。
Vì kích cỡ không vừa, tôi nhờ cửa hàng đổi sang sản phẩm khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
電池を取り替える
thay pin
-
部品を取り替える
thay linh kiện
-
古いものを新しいものに取り替える
thay đồ cũ bằng đồ mới
-
別の商品と取り替える
đổi sang sản phẩm khác
Từ dễ nhầm lẫn
取り替える vs 交換する
“Torikaeru” tập trung vào tháo vật hiện có và thay bằng vật khác; “kōkan suru” còn dùng khi hai bên trao đổi đồ hoặc đổi hàng tại cửa hàng, nên phạm vi có phần giao nhau.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng khi bỏ vật hỏng, cũ hoặc không phù hợp khỏi vị trí hay chức năng hiện tại rồi thay bằng vật khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
動作の進み方を説明する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「電池をこの語」のように物に使うことが多く、人や役割には「交代する」を使うことが多い… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 遅れる
- 変える
- 組み立てる
- 取り替える
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 取り替える
Giải thích: Đáp án đúng là 「取り替える」. Từ này có nghĩa là “Thay thế, đổi; bỏ cái cũ hoặc cái khác ra và thay bằng cái mới/khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
