benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「取り上げる」

Cách đọc
とりあげる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Cầm lên; cũng có nghĩa là nêu ra/xử lý như chủ đề hoặc vấn đề.

Giải thích

Có nghĩa cụ thể là cầm lên, hoặc trừu tượng là đưa vào làm chủ đề/bản tin.

Ví dụ

  1. 机の上の資料を一枚取り上げて、全員に見せた。

    Tôi cầm một tờ tài liệu trên bàn lên và cho mọi người xem.

  2. 今月の広報誌では、ごみ削減の問題を取り上げる。

    Bản tin tháng này sẽ đề cập vấn đề giảm rác thải.

  3. 授業中にゲームをしていた生徒から、先生が携帯電話を取り上げた。

    Giáo viên đã thu điện thoại của học sinh chơi game trong giờ học.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本を取り上げる

    cầm sách lên

  • 問題を取り上げる

    đưa vấn đề ra bàn

  • ニュースで取り上げる

    đưa lên bản tin

  • 携帯電話を取り上げる

    thu điện thoại

Từ dễ nhầm lẫn

取り上げる vs 取り入れる

“Toriageru” có thể là cầm lên, đưa ra làm chủ đề hoặc tịch thu đồ; “toriireru” là tiếp nhận và áp dụng ý kiến, phương pháp hay cơ chế từ bên ngoài.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là cầm vật lên; từ đó mở rộng sang đưa một việc ra làm chủ đề hoặc người có thẩm quyền tạm thu đồ vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「とりあげる」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 受け入れる
  2. 受け付ける
  3. 取り上げる
  4. 売り切れる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 取り上げる

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「とりあげる」 là 「取り上げる」. Nghĩa là “Cầm lên; cũng có nghĩa là nêu ra/xử lý như chủ đề hoặc vấn đề.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3