Nghĩa
Cầm lên; cũng có nghĩa là nêu ra/xử lý như chủ đề hoặc vấn đề.
Giải thích
Có nghĩa cụ thể là cầm lên, hoặc trừu tượng là đưa vào làm chủ đề/bản tin.
Ví dụ
-
机の上の資料を一枚取り上げて、全員に見せた。
Tôi cầm một tờ tài liệu trên bàn lên và cho mọi người xem.
-
今月の広報誌では、ごみ削減の問題を取り上げる。
Bản tin tháng này sẽ đề cập vấn đề giảm rác thải.
-
授業中にゲームをしていた生徒から、先生が携帯電話を取り上げた。
Giáo viên đã thu điện thoại của học sinh chơi game trong giờ học.
Cách kết hợp thường dùng
-
本を取り上げる
cầm sách lên
-
問題を取り上げる
đưa vấn đề ra bàn
-
ニュースで取り上げる
đưa lên bản tin
-
携帯電話を取り上げる
thu điện thoại
Từ dễ nhầm lẫn
取り上げる vs 取り入れる
“Toriageru” có thể là cầm lên, đưa ra làm chủ đề hoặc tịch thu đồ; “toriireru” là tiếp nhận và áp dụng ý kiến, phương pháp hay cơ chế từ bên ngoài.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là cầm vật lên; từ đó mở rộng sang đưa một việc ra làm chủ đề hoặc người có thẩm quyền tạm thu đồ vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「とりあげる」と読む語として正しいものはどれですか。
- 受け入れる
- 受け付ける
- 取り上げる
- 売り切れる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 取り上げる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「とりあげる」 là 「取り上げる」. Nghĩa là “Cầm lên; cũng có nghĩa là nêu ra/xử lý như chủ đề hoặc vấn đề.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
