benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「飛び込む」

Cách đọc
とびこむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Nhảy vào, lao vào; vào bên trong một cách mạnh, hoặc nhảy xuống nước.

Giải thích

Có thể là nhảy xuống hồ bơi, hoặc nghĩa bóng là mạnh dạn bước vào môi trường mới.

Ví dụ

  1. 子どもたちは合図を聞くと、一斉にプールへ飛び込んだ。

    Nghe hiệu lệnh, bọn trẻ đồng loạt nhảy xuống hồ bơi.

  2. 突然の雨に驚き、近くの店へ飛び込んだ。

    Bất ngờ vì cơn mưa đột ngột, tôi lao vào một cửa hàng gần đó.

  3. 安定した仕事を辞め、経験のない映像制作の世界に飛び込んだ。

    Tôi nghỉ công việc ổn định và dấn thân vào lĩnh vực sản xuất hình ảnh mà mình chưa có kinh nghiệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水に飛び込む

    nhảy xuống nước

  • 店に飛び込む

    lao vào cửa hàng

  • 新しい世界に飛び込む

    dấn thân vào thế giới mới

  • 勢いよく飛び込む

    lao vào thật mạnh

Từ dễ nhầm lẫn

飛び込む vs 飛び出す

“Tobikomu” là lao từ ngoài vào trong; “tobidasu” là đột ngột lao từ bên trong hoặc vị trí ban đầu ra ngoài, nên hướng di chuyển ngược nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ chuyển động mạnh vào bên trong nước, tòa nhà và các nơi tương tự. Nghĩa bóng dùng khi mạnh dạn bước vào ngành nghề hoặc môi trường chưa có kinh nghiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

作業で、先生は「勢いよく中へ入ること水などに身を投げ入れること」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「プールにこの語」は水に入る意味、「新しい世界にこの語」は思い切って入る抽象的な意味… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 落ち込む
  2. 思い出す
  3. 思いつく
  4. 飛び込む
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 飛び込む

Giải thích: Đáp án đúng là 「飛び込む」. Từ này có nghĩa là “Nhảy vào, lao vào; vào bên trong một cách mạnh, hoặc nhảy xuống nước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3