Nghĩa
Lao ra, bật ra; đi ra ngoài hoặc nhô ra một cách đột ngột.
Giải thích
Dùng cho hành động lao ra nguy hiểm, và cả thành ngữ như đắt đến mức mắt muốn bật ra.
Ví dụ
-
ボールを追いかけて、子どもが急に道路へ飛び出した。
Đứa trẻ đuổi theo quả bóng và bất ngờ lao ra đường.
-
窓を開けた瞬間、驚いた鳥がかごから飛び出した。
Ngay khi cửa sổ được mở, con chim hoảng sợ bay vụt ra khỏi lồng.
-
古い板から釘が飛び出しているので、触らないでください。
Có chiếc đinh nhô ra khỏi tấm ván cũ, vì vậy xin đừng chạm vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
道路に飛び出す
lao ra đường
-
家を飛び出す
chạy vụt ra khỏi nhà
-
外へ飛び出す
lao vụt ra ngoài
-
釘が飛び出す
đinh nhô ra
Từ dễ nhầm lẫn
飛び出す vs 飛び込む
“Tobidasu” là đột ngột lao từ trong hoặc vị trí ban đầu ra ngoài, hay một phần vật thể nhô ra; “tobikomu” là lao mạnh từ ngoài vào trong.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ người hoặc động vật đột ngột lao từ trong ra ngoài; khi lao ra đường có sắc thái nguy hiểm. Cũng dùng cho trạng thái đinh và vật tương tự nhô khỏi bề mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「飛び出す」は、普通どのように読みますか。
- とびだす
- おいこす
- おいつく
- おちこむ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. とびだす
Giải thích: Cách đọc của 「飛び出す」 là 「とびだす」. Nghĩa là “Lao ra, bật ra; đi ra ngoài hoặc nhô ra một cách đột ngột.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
