Nghĩa
Cẩn thận, lịch sự; chú ý đến chi tiết và có lễ phép.
Giải thích
Có thể là giải thích kỹ càng, hoặc lời nói lịch sự tùy ngữ cảnh.
Ví dụ
-
店員が丁寧に説明してくれた。
Nhân viên đã giải thích cẩn thận.
-
丁寧な言葉を使ってください。
Hãy dùng lời lẽ lịch sự.
-
一枚ずつ丁寧に包んだ。
Tôi gói từng chiếc một cách cẩn thận.
Cách kết hợp thường dùng
-
丁寧な説明
lời giải thích cẩn thận
-
丁寧に扱う
xử lý cẩn thận
-
丁寧な言葉
lời nói lịch sự
-
丁寧に断る
từ chối lịch sự
Từ dễ nhầm lẫn
丁寧 vs 礼儀正しい
“Teinei” dùng cho lời nói, giải thích và công việc; “reigi tadashii” chủ yếu đánh giá phép tắc của người.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cách cư xử lịch sự, chu đáo hoặc làm việc cẩn thận đến chi tiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「丁寧」は、普通どのように読みますか。
- ていねい
- がんこ
- しつれい
- しょうじき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ていねい
Giải thích: Cách đọc của 「丁寧」 là 「ていねい」. Nghĩa là “Cẩn thận, lịch sự; chú ý đến chi tiết và có lễ phép.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
