benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「丁寧」

Cách đọc
ていねい
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Cẩn thận, lịch sự; chú ý đến chi tiết và có lễ phép.

Giải thích

Có thể là giải thích kỹ càng, hoặc lời nói lịch sự tùy ngữ cảnh.

Ví dụ

  1. 店員が丁寧に説明してくれた。

    Nhân viên đã giải thích cẩn thận.

  2. 丁寧な言葉を使ってください。

    Hãy dùng lời lẽ lịch sự.

  3. 一枚ずつ丁寧に包んだ。

    Tôi gói từng chiếc một cách cẩn thận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 丁寧な説明

    lời giải thích cẩn thận

  • 丁寧に扱う

    xử lý cẩn thận

  • 丁寧な言葉

    lời nói lịch sự

  • 丁寧に断る

    từ chối lịch sự

Từ dễ nhầm lẫn

丁寧 vs 礼儀正しい

“Teinei” dùng cho lời nói, giải thích và công việc; “reigi tadashii” chủ yếu đánh giá phép tắc của người.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ cách cư xử lịch sự, chu đáo hoặc làm việc cẩn thận đến chi tiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「丁寧」は、普通どのように読みますか。

  1. ていねい
  2. がんこ
  3. しつれい
  4. しょうじき
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ていねい

Giải thích: Cách đọc của 「丁寧」 là 「ていねい」. Nghĩa là “Cẩn thận, lịch sự; chú ý đến chi tiết và có lễ phép.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3