benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「提案」

Cách đọc
ていあん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Đề xuất; đưa ra ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác xem xét.

Giải thích

Dùng như đề xuất cách mới hoặc bản đề xuất, khi đưa ra phương án tốt hơn để xem xét.

Ví dụ

  1. 会議で新しい販売方法を提案した。

    Tôi đề xuất phương pháp bán hàng mới tại cuộc họp.

  2. 社員から働き方を改善する提案が出た。

    Nhân viên đưa ra đề xuất cải thiện cách làm việc.

  3. 相手の提案を検討し、翌日返事をした。

    Tôi xem xét đề xuất của đối phương và trả lời hôm sau.

  4. 費用を抑えた別の案を提案してもらった。

    Tôi nhờ họ đề xuất phương án khác giúp giảm chi phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 方法を提案する

    đề xuất phương pháp

  • 提案を出す

    đưa ra đề xuất

  • 提案を検討する

    xem xét đề xuất

  • 提案を受け入れる

    chấp nhận đề xuất

  • 具体的な提案

    đề xuất cụ thể

Từ dễ nhầm lẫn

提案 vs 提言

「提案」 dùng cả cho phương án công việc thường ngày; 「提言」 thường là ý kiến công khai về chính sách xã hội, tổ chức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「提案」 là đưa phương án, ý tưởng để người khác xem xét. 「提言」 là từ trang trọng về góp ý chính sách từ lập trường chuyên môn, công.

Câu hỏi luyện tập mẫu

会社で、ある行動を表すために「考えや計画を相手に示し、検討してもらうこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「新しい方法をこの語する」「この語書」のように、よりよい選択肢を示す場面で使います 最も自然な語を選んでください。

  1. 確保
  2. 企画
  3. 計画
  4. 提案
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 提案

Giải thích: Đáp án đúng là 「提案」. Từ này có nghĩa là “Đề xuất; đưa ra ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác xem xét.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3