benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「手配」

Cách đọc
てはい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Sắp xếp, chuẩn bị; chuẩn bị trước và bố trí đồ vật, nhân sự hoặc phương tiện cần thiết.

Giải thích

Dùng như đặt khách sạn hoặc sắp xe, chỉ chuẩn bị để thứ cần thiết sẵn sàng dùng.

Ví dụ

  1. 出張のために新幹線とホテルを手配した。

    Tôi thu xếp tàu cao tốc và khách sạn cho chuyến công tác.

  2. 会場で使う机と椅子を手配する。

    Chúng tôi chuẩn bị bàn ghế dùng tại hội trường.

  3. 急病人を運ぶ車をすぐに手配した。

    Một chiếc xe chở người bệnh được thu xếp ngay.

  4. 必要な通訳は主催者が手配してくれた。

    Ban tổ chức đã bố trí phiên dịch cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • ホテルを手配する

    thu xếp khách sạn

  • 車を手配する

    bố trí xe

  • 人員を手配する

    bố trí nhân lực

  • 必要な物を手配する

    chuẩn bị vật cần thiết

  • 早めに手配する

    thu xếp sớm

Từ dễ nhầm lẫn

手配 vs 準備

「手配」 là cụ thể bảo đảm vật, người, đặt chỗ bên ngoài; 「準備」 rộng hơn, gồm cả tự mình chuẩn bị.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「手配」 là tìm và bố trí trước vật, người, phương tiện, chỗ ở để dùng được. 「準備」 chỉ rộng mọi việc chuẩn bị cho công việc, sự kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手配」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. てはい
  2. かいごう
  3. かいぜん
  4. かくほ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. てはい

Giải thích: Cách đọc của 「手配」 là 「てはい」. Nghĩa là “Sắp xếp, chuẩn bị; chuẩn bị trước và bố trí đồ vật, nhân sự hoặc phương tiện cần thiết.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3