benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「確かに」

Cách đọc
たしかに
Từ loại
副詞

Nghĩa

Quả thật, đúng là; thừa nhận điều gì chắc chắn đúng.

Giải thích

Hay dùng trong mẫu “đúng là vậy, nhưng...” để thừa nhận trước rồi nêu điểm khác.

Ví dụ

  1. 記録を調べると、彼は確かにその日に入館していた。

    Khi kiểm tra hồ sơ, đúng là anh ấy đã vào tòa nhà ngày hôm đó.

  2. この方法は確かに便利だが、費用が高いという問題もある。

    Phương pháp này quả thật tiện lợi, nhưng cũng có vấn đề là chi phí cao.

  3. 窓を閉めたら、外から聞こえる音は確かに小さくなった。

    Sau khi đóng cửa sổ, âm thanh nghe từ bên ngoài quả thực nhỏ hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 確かに存在する

    quả thực tồn tại

  • 確かに違う

    đúng là khác

  • 確かにそのとおりだ

    quả đúng như vậy

  • 確かに受け取る

    đã nhận đúng

Từ dễ nhầm lẫn

確かに vs 確実に

Từ chính ngoài việc xác nhận sự thật còn có chức năng thừa nhận một phần ý kiến của người khác, như quả là tiện nhưng .... Từ so sánh diễn tả kết quả hoặc việc thực hiện đáng tin cậy vì ít nguy cơ thất bại hay bất định. Hai từ đôi khi chồng lấn khi nhấn mạnh tính xác thực.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi thừa nhận một sự việc là thật dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm, và khi tạm chấp nhận ý kiến của người khác trước khi nêu khía cạnh khác. Cách dùng sau thường có dạng quả là ... nhưng ..., không nhất thiết là đồng ý hoàn toàn. Khi chỉ dựa vào ký ức mơ hồ thì dùng trạng từ chỉ nếu nhớ không nhầm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「確かに」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 少し時間がたった後、ある状態になる様子。
  2. 間違いなくそうだと認める様子。
  3. 偶然ではなく、意識してそうする様子。
  4. そのために特別に手間や時間をかける様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 間違いなくそうだと認める様子。

Giải thích: Đáp án đúng là 「確かに」. Từ này có nghĩa là “Quả thật, đúng là; thừa nhận điều gì chắc chắn đúng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3