Nghĩa
Xác nhận, kiểm tra; xem điều gì có thật hoặc đúng không.
Giải thích
Dùng khi kiểm tra điểm chưa chắc để làm rõ, như xác nhận thời gian hoặc độ an toàn.
Ví dụ
-
家を出る前に、玄関の鍵が閉まっているか確かめた。
Trước khi ra khỏi nhà, tôi kiểm tra xem cửa chính đã khóa chưa.
-
送信する前に、メールの内容をもう一度確かめてください。
Trước khi gửi, hãy kiểm tra lại nội dung email một lần nữa.
-
そのうわさが本当かどうか、本人に確かめることにした。
Tôi quyết định hỏi chính người đó để xác minh tin đồn có thật hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
安全を確かめる
kiểm tra độ an toàn
-
時間を確かめる
xác nhận thời gian
-
内容を確かめる
kiểm tra nội dung
-
事実を確かめる
xác minh sự thật
Từ dễ nhầm lẫn
確かめる vs 確認する
Hai từ có phạm vi giao nhau; “tashikameru” thường nhấn mạnh tự kiểm tra để làm rõ điều chưa chắc, còn “kakunin suru” cũng dùng rộng trong đối chiếu theo thủ tục hoặc xác nhận chính thức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi làm rõ sự thật, nội dung hoặc trạng thái có đúng và an toàn hay không bằng cách xem, hỏi hoặc kiểm tra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「たしかめる」に合う表記を一つ選んでください。
- 持ち上げる
- 求める
- 確かめる
- 現れる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 確かめる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「たしかめる」 là 「確かめる」. Nghĩa là “Xác nhận, kiểm tra; xem điều gì có thật hoặc đúng không.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
