Nghĩa
Thử; làm thực tế để kiểm tra có tốt không hoặc kết quả thế nào.
Giải thích
Dùng như thử phương pháp mới hoặc thử quần áo, nghĩa là làm thử trước khi quyết định.
Ví dụ
-
スープの味が薄かったので、別の香辛料を少し試した。
Vì món súp hơi nhạt nên tôi đã thử thêm một ít loại gia vị khác.
-
購入する前に、店で椅子の座り心地を試すことができる。
Trước khi mua, khách có thể thử độ thoải mái của ghế ngay tại cửa hàng.
-
新しい検索機能を試したら、必要な資料がすぐ見つかった。
Khi thử chức năng tìm kiếm mới, tôi đã nhanh chóng tìm thấy tài liệu cần thiết.
-
混雑を避けるため、いつもとは違う道を試してみた。
Để tránh đông đúc, tôi đã thử đi một con đường khác với thường lệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
方法を試す
thử một phương pháp
-
機能を試す
thử một chức năng
-
自分の力を試す
thử sức mình
-
実際に試す
thử trong thực tế
-
一度試してみる
thử một lần xem sao
Từ dễ nhầm lẫn
試す vs 試みる
「試す」 là từ thông dụng, chỉ việc thực sự dùng sản phẩm, áp dụng cách làm hoặc nếm thử để kiểm tra kết quả. 「試みる」 trang trọng hơn và chỉ việc bắt tay thử một hành động mới hoặc việc khó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ, chỉ việc thực sự dùng hoặc trải nghiệm phương pháp, dụng cụ, chức năng hay hương vị để kiểm tra hiệu quả hoặc cảm giác sử dụng. Đối tượng đi với 「を」 như 「機能を試す」. 「試してみる」 là cách nói nhẹ nhàng, mang nghĩa thử làm một lần rồi xem kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ためす」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 書き写す
- 書き込む
- 試す
- 聞き取る
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 試す
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ためす」 là 「試す」. Nghĩa là “Thử; làm thực tế để kiểm tra có tốt không hoặc kết quả thế nào.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
