benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「たまたま」

Cách đọc
たまたま
Từ loại
副詞

Nghĩa

Tình cờ, ngẫu nhiên; không chủ ý mà đúng lúc như vậy.

Giải thích

Dùng cho sự việc xảy ra tình cờ, không được lên kế hoạch trước.

Ví dụ

  1. 駅でたまたま高校時代の友人に会った。

    Tôi tình cờ gặp một người bạn thời trung học ở nhà ga.

  2. たまたま空席が一つあったので、予約なしで入れた。

    Tình cờ còn một chỗ trống nên tôi có thể vào mà không cần đặt trước.

  3. その日はたまたま早く帰宅していて、電話に出ることができた。

    Hôm đó tôi tình cờ về nhà sớm nên đã có thể nghe điện thoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • たまたま会う

    tình cờ gặp

  • たまたま見つける

    tình cờ tìm thấy

  • たまたま近くにいる

    tình cờ ở gần

  • たまたま同じになる

    tình cờ giống nhau

Từ dễ nhầm lẫn

たまたま vs 偶然

Cả hai đều chỉ sự việc không được dự tính trước. Từ chính là trạng từ tự nhiên trong hội thoại khi giải thích hoàn cảnh. Từ so sánh có thể dùng như trạng từ hoặc danh từ và phù hợp cả trong văn viết hay lời trình bày khách quan.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này cho biết hành động hoặc hoàn cảnh không xuất phát từ ý định hay kế hoạch mà ngẫu nhiên trở thành như vậy. Nó thường được dùng khi nhìn lại để giải thích tình huống và có thể dùng cho cả kết quả tốt lẫn xấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「たまたま」はどのような意味で使われますか。

  1. 見たり考えたりして、はっきりそうだと分かる様子。
  2. 意図したわけではなく、偶然そうなる様子。
  3. 予想していたよりも違っていて、意外に。
  4. 予想と違って、思っていたよりも。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 意図したわけではなく、偶然そうなる様子。

Giải thích: Đáp án đúng là 「たまたま」. Từ này có nghĩa là “Tình cờ, ngẫu nhiên; không chủ ý mà đúng lúc như vậy.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3