Nghĩa
Dừng lại; đang đi thì đứng lại.
Giải thích
Ngoài nghĩa dừng bước, còn dùng khi tạm dừng hành động để suy nghĩ.
Ví dụ
-
店の前を通りかかった人が、写真を見て立ち止まった。
Người đi ngang qua cửa hàng nhìn thấy bức ảnh rồi dừng bước.
-
後ろから名前を呼ばれ、彼は振り向いて立ち止まった。
Nghe ai đó gọi tên từ phía sau, anh ấy quay lại và dừng bước.
-
急いで結論を出さず、一度立ち止まって考えてみよう。
Đừng vội kết luận; hãy tạm dừng lại và suy nghĩ.
Cách kết hợp thường dùng
-
道端で立ち止まる
dừng lại bên đường
-
ふと立ち止まる
chợt dừng bước
-
振り返って立ち止まる
ngoảnh lại rồi dừng bước
-
一度立ち止まって考える
tạm dừng để suy nghĩ
Từ dễ nhầm lẫn
立ち止まる vs 止まる
“Tachidomaru” là người đang đi dừng bước tại chỗ; “tomaru” rộng hơn, còn dùng khi xe, đồng hồ hoặc máy móc ngừng hoạt động.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là dừng bước khi đang đi. Nghĩa bóng dùng khi tạm ngừng hành động đang tiến hành để suy xét lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「たちどまる」に合う表記を一つ選んでください。
- 持ち出す
- やり直す
- 立ち止まる
- 表す
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 立ち止まる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「たちどまる」 là 「立ち止まる」. Nghĩa là “Dừng lại; đang đi thì đứng lại.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
